Bản dịch của từ 穴见小儒 trong tiếng Việt

穴见小儒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

穴见小儒 (Tính từ)

xué jiàn xiǎo rú
01

Học giả thiển cận; người có kiến thức hẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴见小儒

xué

jiàn

xiǎo

Các từ liên quan

穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
见上帝
见不得
见不的
见世
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
穴
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
Các biến thể:
岤, 𠕉, 𥤢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép