Bản dịch của từ 穴觑 trong tiếng Việt

穴觑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

穴觑 (Động từ)

xué qù
01

Nhìn/ngó qua lỗ, khe; rình rập từ trong hang/ổ (từ '' = hang, '' = liếc nhìn)

从洞中窥伺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴觑

xué

Các từ liên quan

穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
觑付
觑便
觑定
觑当
觑探
穴
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
Các biến thể:
岤, 𠕉, 𥤢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép