Bản dịch của từ 穵运 trong tiếng Việt
穵运
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄨㄚ | w | a | thanh ngang |
穵运 (Danh từ)
【yà yùn】
01
Một chế độ/việc triều Minh sai dân thường phụ trách vận chuyển quân lương, gọi là '穵运' (vận tải lương thực do dân phu đảm nhiệm).
明代差派平民为官府运输粮饷称为穵运。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穵运
wā
穵
yùn
运
Các từ liên quan
穵选
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
