Bản dịch của từ 究升 trong tiếng Việt
究升
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
究升 (Động từ)
【jiū shēng】
01
Vượt lên, leo lên đến chỗ cao tột cùng (lên đến cực điểm)
上升到极高处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 究升
jiū
究
shēng
升
Các từ liên quan
究习
究切
究办
究味
究处
升中
升云
升仙
升仙太子
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỨU】
- Các biến thể:
- 竅, 𡧄, 𡫄, 𥤯, 𥤳, 𥦄, 𥦵, 𥨓, 䆒, 𥧖, 𥨇, 𥨶
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,九
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稵
𠃏
㽱
揫
摎
赳
鸠
鬏
糾
䰗
丩
𠃖
窡
竁
窪
䆖
窍
窗
窒
穾
䆹
窣
䆺
窩
劮
㭉
狆
圻
呇
芞
㭅
汴
車
𠄗
岕
刡
究竟
研究
追究
探究
深究
根究
细究
穷究
查究
究诘
