Bản dịch của từ 究宣 trong tiếng Việt

究宣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

究宣 (Động từ)

jiū xuān
01

Tìm hiểu tường tận, điều tra rõ rành (toàn diện, kỹ lưỡng)

1.彻底了解。

Ví dụ
02

Trình bày, tường tận; giải thích một cách kỹ lưỡng, chi tiết

2.详尽表述。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 究宣

jiū

xuān

Các từ liên quan

究习
究切
究办
究升
究味
宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
究
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỨU】
Các biến thể:
竅, 𡧄, 𡫄, 𥤯, 𥤳, 𥦄, 𥦵, 𥨓, 䆒, 𥧖, 𥨇, 𥨶
Hình thái radical:
⿱,穴,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép