Bản dịch của từ 究极 trong tiếng Việt
究极
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
究极 (Tính từ)
【jiū jí】
01
(v.) tận cùng, truy cùng; (adj.) tột cùng, cùng cực — diễn tả hành động hoặc trạng thái đến mức không còn khả năng nữa (Hán Việt: cứu-cực →究极)
1.穷尽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đào sâu nghiên cứu; tìm hiểu tận cùng (nghiên cứu kỹ, làm rõ bản chất)
2.深入研究。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cuối cùng; tận cùng (chỉ kết quả hoặc chặng cuối)
3.最后﹐最终。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 究极
jiū
究
jí
极
Các từ liên quan
究习
究切
究办
究升
究味
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỨU】
- Các biến thể:
- 竅, 𡧄, 𡫄, 𥤯, 𥤳, 𥦄, 𥦵, 𥨓, 䆒, 𥧖, 𥨇, 𥨶
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,九
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稵
𠃏
㽱
揫
摎
赳
鸠
鬏
糾
䰗
丩
𠃖
窡
竁
窪
䆖
窍
窗
窒
穾
䆹
窣
䆺
窩
劮
㭉
狆
圻
呇
芞
㭅
汴
車
𠄗
岕
刡
究竟
研究
追究
探究
深究
根究
细究
穷究
查究
究诘
