Bản dịch của từ 究正 trong tiếng Việt

究正

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

究正 (Động từ)

jiū zhèng
01

Tra cứu, xem xét để sửa cho đúng; kiểm tra rồi chỉnh sửa cho chính xác (chú trọng vào xem xét, điều chỉnh)

查究更正。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 究正

jiū

zhèng

Các từ liên quan

究习
究切
究办
究升
究味
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
究
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỨU】
Các biến thể:
竅, 𡧄, 𡫄, 𥤯, 𥤳, 𥦄, 𥦵, 𥨓, 䆒, 𥧖, 𥨇, 𥨶
Hình thái radical:
⿱,穴,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép