Bản dịch của từ 究真儿 trong tiếng Việt

究真儿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

究真儿 (Tính từ)

jiū zhēn ér
01

Thật thà, chân thật; nói chuyện thật, nghiêm túc (từ Bắc Trung Quốc/方言口语)

顶真﹐认真。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 究真儿

jiū

zhēn

ér

Các từ liên quan

究习
究切
究办
究升
究味
真一
真一酒
真个
真丹
真主
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
究
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỨU】
Các biến thể:
竅, 𡧄, 𡫄, 𥤯, 𥤳, 𥦄, 𥦵, 𥨓, 䆒, 𥧖, 𥨇, 𥨶
Hình thái radical:
⿱,穴,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép