Bản dịch của từ 究究 trong tiếng Việt
究究
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
究究 (Trạng từ)
【jiū jiū】
01
Không chỉ dừng lại; còn tiếp tục, hơn nữa (diễn tả tình trạng không chấm dứt, vượt quá)
2.不止貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ghét nhau, oán giận nhau (ghét nhau, không thích nhau)
1.相互憎恶貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 究究
jiū
究
Các từ liên quan
究习
究切
究办
究升
究味
究处
究审
究宣
究察
究寻
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỨU】
- Các biến thể:
- 竅, 𡧄, 𡫄, 𥤯, 𥤳, 𥦄, 𥦵, 𥨓, 䆒, 𥧖, 𥨇, 𥨶
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,九
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稵
𠃏
㽱
揫
摎
赳
鸠
鬏
糾
䰗
丩
𠃖
窡
竁
窪
䆖
窍
窗
窒
穾
䆹
窣
䆺
窩
劮
㭉
狆
圻
呇
芞
㭅
汴
車
𠄗
岕
刡
究竟
研究
追究
探究
深究
根究
细究
穷究
查究
究诘
