Bản dịch của từ 究竟说 trong tiếng Việt

究竟说

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

究竟说 (Danh từ)

jiū jìng shuō
01

Giáo lý hoàn hảo, thông suốt trong Phật giáo.

佛教语。指圆满透彻的教理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 究竟说

jiū

jìng

shuō

Các từ liên quan

究习
究切
究办
究升
究味
竟世
竟体
竟士
竟夕
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
究
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỨU】
Các biến thể:
竅, 𡧄, 𡫄, 𥤯, 𥤳, 𥦄, 𥦵, 𥨓, 䆒, 𥧖, 𥨇, 𥨶
Hình thái radical:
⿱,穴,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép