Bản dịch của từ 究观 trong tiếng Việt

究观

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

究观 (Động từ)

jiū guān
01

Quan sát kỹ, xem xét tỉ mỉ (nhìn sâu, phân tích cặn kẽ)

仔细观察。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 究观

jiū

guān

Các từ liên quan

究习
究切
究办
究升
究味
究
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỨU】
Các biến thể:
竅, 𡧄, 𡫄, 𥤯, 𥤳, 𥦄, 𥦵, 𥨓, 䆒, 𥧖, 𥨇, 𥨶
Hình thái radical:
⿱,穴,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép