Bản dịch của từ 究访 trong tiếng Việt

究访

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

究访 (Động từ)

jiū fǎng
01

Đi điều tra, đến tận nơi hỏi thăm, truy tìm thông tin (tương tự: tra vấn, khảo sát hiện trường)

查访。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 究访

jiū

fǎng

访

Các từ liên quan

究习
究切
究办
究升
究味
访世
访举
访义
访乐
究
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỨU】
Các biến thể:
竅, 𡧄, 𡫄, 𥤯, 𥤳, 𥦄, 𥦵, 𥨓, 䆒, 𥧖, 𥨇, 𥨶
Hình thái radical:
⿱,穴,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép