Bản dịch của từ 究镜 trong tiếng Việt

究镜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

究镜 (Động từ)

jiū jìng
01

Xem xét kỹ, soi xét tỉ mỉ; đánh giá, bình phẩm (thông thường về sách, tác phẩm, sự kiện)

详察;品评。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 究镜

jiū

jìng

Các từ liên quan

究习
究切
究办
究升
究味
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
究
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỨU】
Các biến thể:
竅, 𡧄, 𡫄, 𥤯, 𥤳, 𥦄, 𥦵, 𥨓, 䆒, 𥧖, 𥨇, 𥨶
Hình thái radical:
⿱,穴,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép