Bản dịch của từ 穷凶极虐 trong tiếng Việt

穷凶极虐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穷凶极虐 (Tính từ)

qióng xiōng jí nüè
01

Hung ác tận cùng; tàn bạo cực độ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷凶极虐

qióng

xiōng

nüè

Các từ liên quan

穷丁
穷下
凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
虐世
虐人
虐人害物
虐使
虐刑
穷
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
Hình thái radical:
⿱,穴,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép