Bản dịch của từ 穷危 trong tiếng Việt

穷危

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穷危 (Tính từ)

qióng wēi
01

Cảnh cảnh nghèo khổ và nguy hiểm; túng quẫn kèm rủi ro (Hán-Việt: cùng nghĩa với 'cùng khốn, túng nguy')

1.贫困与危险。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rất cao, dốc thẳm; cao vô cùng (mô tả địa thế cực kỳ cao hoặc hiểm trở) — Hán Việt: () + (nguy)

2.极其高峻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷危

qióng

wēi

Các từ liên quan

穷丁
穷下
危丝
危主
危乡
危乱
危事
穷
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
Hình thái radical:
⿱,穴,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép