Bản dịch của từ 穷囚 trong tiếng Việt

穷囚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穷囚 (Danh từ)

qióng qiú
01

Tù nhân cùng khốn; tù nhân túng quẫn (nghèo khó, khốn đốn trong tù)

1.困顿的囚徒。

Ví dụ
02

Người nghèo; dân cùng khổ (Hán Việt: cùng khốn)

2.指贫民。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷囚

qióng

qiú

Các từ liên quan

穷丁
穷下
囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
穷
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
Hình thái radical:
⿱,穴,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép