Bản dịch của từ 穷天 trong tiếng Việt

穷天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穷天 (Tính từ)

qióng tiān
01

Mùa cuối đông; thời tiết rất lạnh của cuối đông (Hán Việt: cùng nghĩa với '季冬')

1.谓季冬时节。

Ví dụ
02

终天; 毕生整个一生终生整天终日直到一生结束的意思

2.终天;毕生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cao vút đến tận trời; cao lên chạm mây (dùng mô tả độ cao cực lớn)

3.高入天际。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷天

qióng

tiān

Các từ liên quan

穷丁
穷下
天一
天一阁
天丁
天上人间
穷
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
Hình thái radical:
⿱,穴,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép