Bản dịch của từ 穷天极地 trong tiếng Việt
穷天极地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
穷天极地 (Danh từ)
【qióng tiān jí dì】
01
Chốn tận cùng đất trời; nơi xa xôi tận cùng (tương tự 'trời cuối đất cùng')
指天涯海角。形容极边远的地方。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷天极地
qióng
穷
tiān
天
jí
极
dì
地
Các từ liên quan
穷丁
穷下
天一
天一阁
天丁
天上人间
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
- Các biến thể:
- 窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跫
㒌
惸
焭
窮
䅃
笻
㷀
桏
䊄
藑
琼
窙
䆭
窬
窘
䆽
窱
竉
䆬
窦
窊
窎
窍
坍
妔
帏
形
忾
芪
串
貝
汖
𠖾
巠
驳
贫穷
无穷
穷竟
穷人
穷鬼
研穷
穷尽
穷困
穷酸
穷忙
