Bản dịch của từ 穷奢极侈 trong tiếng Việt

穷奢极侈

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穷奢极侈 (Thành ngữ)

qióng shē jí chǐ
01

Vô cùng xa xỉ; xa xỉ cực độ; ném tiền qua cửa sổ

极端奢侈,尽量享受也说穷奢极欲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷奢极侈

qióng

shē

chǐ

Các từ liên quan

穷丁
穷下
奢丽
奢佚
奢侈
奢侈品
奢傲
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
侈丽
侈丽闳衍
侈乐
侈人观听
穷
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
Hình thái radical:
⿱,穴,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép