Bản dịch của từ 穷宠 trong tiếng Việt

穷宠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穷宠 (Tính từ)

qióng chǒng
01

(Cổ ngữ) Vô cùng cao quý hoặc ám chỉ cụ thể đến hoàng đế hoặc ngai vàng; vị trí danh dự

1.犹极贵。亦借指帝王或帝位。

Ví dụ
02

Khiếm nhã, chiều hư đến cực độ; (thói) quá nuông chiều, làm hư hỏng (ai đó)

2.极端骄纵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷宠

qióng

chǒng

Các từ liên quan

穷丁
穷下
宠任
穷
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
Hình thái radical:
⿱,穴,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép