Bản dịch của từ 穷寇勿迫 trong tiếng Việt

穷寇勿迫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穷寇勿迫 (Tính từ)

qióng kòu wù pò
01

Kẻ địch cùng đường đừng ép; không dồn đối thủ vào đường cùng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷寇勿迫

qióng

kòu

Các từ liên quan

穷丁
穷下
寇不可玩
寇乱
寇仇
寇令
勿以恶小而为之勿以善小而不为
勿勿
迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
穷
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
Hình thái radical:
⿱,穴,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép