Bản dịch của từ 穷巷掘门 trong tiếng Việt

穷巷掘门

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穷巷掘门 (Tính từ)

qióng xiàng jué mén
01

Ngõ nghèo nhà đơn sơ; ngõ hẻm hoang vắng, nhà cửa đơn sơ

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷巷掘门

qióng

xiàng

jué

mén

Các từ liên quan

穷丁
穷下
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
掘井及泉
掘发
掘土机
门丁
门上
门上人
门下
门下人
穷
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
Hình thái radical:
⿱,穴,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép