Bản dịch của từ 穷巷陋室 trong tiếng Việt

穷巷陋室

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穷巷陋室 (Tính từ)

qióng xiàng lòu shì
01

Hẻm nghèo nhà chật; chỗ ở chật chội nghèo nàn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷巷陋室

qióng

xiàng

lòu

shì

Các từ liên quan

穷丁
穷下
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
陋丑
陋世
陋习
陋亡
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
穷
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
Hình thái radical:
⿱,穴,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép