Bản dịch của từ 穷幽 trong tiếng Việt

穷幽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穷幽 (Động từ)

qióng yōu
01

Thăm dò, tìm tòi nơi sâu kín, hẻo lánh; truy tìm chốn u uất, âm u

1.谓探寻幽深﹑僻静之处。

Ví dụ
02

Sâu sát, truy tìm tới bản chất huyền ảo; khảo cứu đến chỗ sâu kín (nghĩa: tìm tòi, truy nguyên điều huyền hoặc)

2.谓深入探求玄奥之理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷幽

qióng

yōu

Các từ liên quan

穷丁
穷下
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
穷
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
Hình thái radical:
⿱,穴,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép