Bản dịch của từ 穷思极想 trong tiếng Việt
穷思极想
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
穷思极想 (Thành ngữ)
【qióng sī jí xiǎng】
01
Suy nghĩ miệt mài, nghĩ tòi tìm mọi cách; nghiền ngẫm đến cùng cực
穷:极。形容苦苦思索。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷思极想
qióng
穷
sī
思
jí
极
xiǎng
想
Các từ liên quan
穷丁
穷下
思不出位
思且
思义
思乎
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
想不到
想不开
想似
想像
想像力
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
- Các biến thể:
- 窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跫
㒌
惸
焭
窮
䅃
笻
㷀
桏
䊄
藑
琼
窙
䆭
窬
窘
䆽
窱
竉
䆬
窦
窊
窎
窍
坍
妔
帏
形
忾
芪
串
貝
汖
𠖾
巠
驳
贫穷
无穷
穷竟
穷人
穷鬼
研穷
穷尽
穷困
穷酸
穷忙
