Bản dịch của từ 穷新 trong tiếng Việt
穷新
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
穷新 (Danh từ)
【qióng xīn】
01
Tên gọi lịch sử: cùng với triều đại Vương Mãng (新朝) và họ 穷 (Qióng) được nhắc đến cùng nhau — một danh xưng lịch sử (ít dùng, chỉ về một thế lực/tên triều đại cũ).
有穷氏与王莽所建新朝的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷新
qióng
穷
xīn
新
Các từ liên quan
穷丁
穷下
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
- Các biến thể:
- 窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跫
㒌
惸
焭
窮
䅃
笻
㷀
桏
䊄
藑
琼
窙
䆭
窬
窘
䆽
窱
竉
䆬
窦
窊
窎
窍
坍
妔
帏
形
忾
芪
串
貝
汖
𠖾
巠
驳
贫穷
无穷
穷竟
穷人
穷鬼
研穷
穷尽
穷困
穷酸
穷忙
