Bản dịch của từ 穷日之力 trong tiếng Việt
穷日之力
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
穷日之力 (Thành ngữ)
【qióng rì zhī lì】
01
Dốc toàn lực trong một ngày; dùng hết sức trong một ngày (Hán-Việt: 穷 = tận, hết; 日 = ngày; 之力 = sức lực)
穷:意尽。原指一天之内,使尽全力。比喻尽一天的力量、工夫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷日之力
qióng
穷
rì
日
zhī
之
lì
力
Các từ liên quan
穷丁
穷下
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
之个
之乎者也
之任
之前
力不从愿
力不胜任
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
- Các biến thể:
- 窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跫
㒌
惸
焭
窮
䅃
笻
㷀
桏
䊄
藑
琼
窙
䆭
窬
窘
䆽
窱
竉
䆬
窦
窊
窎
窍
坍
妔
帏
形
忾
芪
串
貝
汖
𠖾
巠
驳
贫穷
无穷
穷竟
穷人
穷鬼
研穷
穷尽
穷困
穷酸
穷忙
