Bản dịch của từ 穷泉朽壤 trong tiếng Việt

穷泉朽壤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穷泉朽壤 (Tính từ)

qióng quán xiú rǎng
01

Nơi chôn cất; nơi mai táng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷泉朽壤

qióng

quán

xiǔ

rǎng

Các từ liên quan

穷丁
穷下
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
朽下
朽人
朽关
朽劳
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
穷
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
Hình thái radical:
⿱,穴,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép