Bản dịch của từ 穷短 trong tiếng Việt

穷短

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穷短 (Tính từ)

qióng duǎn
01

Thiếu thốn; ngắn ngủi, không đầy đủ lý do hoặc căn cứ (ví dụ: lý lẽ, điều kiện) — Hán Việt: (cùng) = cùng cực/thiếu, (đoản) = ngắn.

短缺﹐谓理由不足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷短

qióng

duǎn

Các từ liên quan

穷丁
穷下
短不了
短丑
短世
短丧
穷
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
Hình thái radical:
⿱,穴,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép