Bản dịch của từ 穷神知化 trong tiếng Việt
穷神知化
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
穷神知化 (Động từ)
【qióng shén zhī huà】
01
Khai thác, truy tầm đến tận cùng lý lý tinh vi của sự vật (nghiên cứu tường tận, dò xét cặn kẽ)
指深究事物的精微道理。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷神知化
qióng
穷
shén
神
zhī
知
huà
化
Các từ liên quan
穷丁
穷下
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
化为泡影
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
- Các biến thể:
- 窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跫
㒌
惸
焭
窮
䅃
笻
㷀
桏
䊄
藑
琼
窙
䆭
窬
窘
䆽
窱
竉
䆬
窦
窊
窎
窍
坍
妔
帏
形
忾
芪
串
貝
汖
𠖾
巠
驳
贫穷
无穷
穷竟
穷人
穷鬼
研穷
穷尽
穷困
穷酸
穷忙
