Bản dịch của từ 穷禽 trong tiếng Việt

穷禽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穷禽 (Động từ)

qióng qín
01

Chim hết đường thoát; chim bị dồn vào thế bí (nghĩa bóng: người bị kẹt, không còn lối thoát)

1.无处可逃的鸟。

Ví dụ
02

Bắt (săn) sạch hết chim, săn kiệt quệ các loài chim

2.捕尽禽鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷禽

qióng

qín

Các từ liên quan

穷丁
穷下
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
穷
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
Hình thái radical:
⿱,穴,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép