Bản dịch của từ 穷远 trong tiếng Việt

穷远

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穷远 (Động từ)

qióng yuǎn
01

Truy tìm nguồn gốc, lần lại tận cùng nguồn cội (như truy nguyên, khảo cứu tới cùng)

2.追溯渊源。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cực xa, rất hẻo lánh; xa xôi tận cùng (gợi cảm giác hoang vắng)

1.极远;荒远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷远

qióng

yuǎn

Các từ liên quan

穷丁
穷下
远世
远业
远东
远中
穷
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
Hình thái radical:
⿱,穴,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép