Bản dịch của từ 穷野 trong tiếng Việt

穷野

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穷野 (Danh từ)

qióng yě
01

Đồng không mông quạnh; hoang địa, vùng quê heo hút (cổ ngữ, chỉ những bãi đất hoang, tả cảnh nghèo nàn)

1.指 穷桑 之野。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vùng hoang vắng, đồng vắng xa xôi (đồng ruộng, ngoại ô hẻo lánh)

2.亦作“穷埜”。僻远的郊野。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷野

qióng

Các từ liên quan

穷丁
穷下
野丈人
野三坡
野乘
野事
穷
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
Hình thái radical:
⿱,穴,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép