Bản dịch của từ 穷阴 trong tiếng Việt

穷阴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穷阴 (Tính từ)

qióng yīn
01

Cuối đông, cuối năm (thời điểm mùa đông sắp kết thúc, năm cũ sắp qua)

1.指冬尽年终之时。

Ví dụ
02

Rất âm u, u ám (dùng để chỉ thời tiết cực kỳ u tối, nhiều mây, không ánh sáng)

2.指极其阴沉的天气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷阴

qióng

yīn

Các từ liên quan

穷丁
穷下
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
穷
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
Hình thái radical:
⿱,穴,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép