Bản dịch của từ 穷鸟触笼 trong tiếng Việt

穷鸟触笼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穷鸟触笼 (Tính từ)

qióng niǎo chù lóng
01

Chim lồng cá chậu; tình thế tuyệt vọng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穷鸟触笼

qióng

niǎo

chù

lóng

Các từ liên quan

穷丁
穷下
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
触事面墙
触值
触兴
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
穷
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
窮, 竆, 䠻, 𠤂, 𡩫, 𥧺, 𥨪, 𨉺
Hình thái radical:
⿱,穴,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép