Bản dịch của từ 穸窀 trong tiếng Việt

穸窀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

穸窀 (Danh từ)

xī zhūn
01

Mộ; huyệt mộ (chữ cổ, nghĩa tương tự 穸穀窀穸即坟墓)

犹窀穸。坟墓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穸窀

zhūn

Các từ liên quan

穸台
窀堲
窀夕
窀穸
窀窆
穸
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,夕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép