Bản dịch của từ 穹丽 trong tiếng Việt
穹丽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
穹丽 (Tính từ)
【qióng lì】
01
Rộng lớn, tráng lệ và lộng lẫy; vừa có cảm giác uy nghi vừa hoa mỹ (gợi hình ảnh kiến trúc, cảnh sắc cao sang).
宏伟而华丽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穹丽
qióng
穹
lì
丽
Các từ liên quan
穹仓
穹仪
穹元
穹冥
穹厚
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【KHUNG】
- Các biến thể:
- 宆, 𠫙, 𥨟
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,弓
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茕
窮
惸
煢
藭
㧭
跫
蛩
瓊
赹
舼
䊄
䇁
窍
䆬
䆻
䆭
䆑
窏
窹
窄
窨
窈
䆝
泃
穸
泅
矷
环
呟
抮
𠗃
杽
𠈦
泪
𠅒
苍穹
天穹
穹顶
穹苍
穹庐
穹隆
穹窿
穹形
穹丘
