Bản dịch của từ 穹仓 trong tiếng Việt

穹仓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穹仓 (Danh từ)

qióng cāng
01

Bầu trời rộng lớn; trời cao (từ cổ, tương tự 穹苍) — nhớ: (vòm trời) + (mênh mông)

见“穹苍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穹仓

qióng

cāng

Các từ liên quan

穹丽
穹仪
穹元
穹冥
穹厚
仓位
仓促
穹
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【KHUNG】
Các biến thể:
宆, 𠫙, 𥨟
Hình thái radical:
⿱,穴,弓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép