Bản dịch của từ 穹宇 trong tiếng Việt
穹宇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
穹宇 (Danh từ)
【qióng yǔ】
01
Bầu trời; khoảng không gian trên đầu (trang trọng, văn chương) — Hán Việt: 穹 (cung) + 宇 (vũ) chỉ trời cao rộng
1.天宇;天空。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhà mái vòm; hang sâu như mái vòm (chỉ khung cảnh hang,洞壑), dáng vẻ như mái vòm bức lên
2.拱形的屋宇。指洞壑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穹宇
qióng
穹
yǔ
宇
Các từ liên quan
穹丽
穹仓
穹仪
穹元
穹冥
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【KHUNG】
- Các biến thể:
- 宆, 𠫙, 𥨟
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,弓
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茕
窮
惸
煢
藭
㧭
跫
蛩
瓊
赹
舼
䊄
䇁
窍
䆬
䆻
䆭
䆑
窏
窹
窄
窨
窈
䆝
泃
穸
泅
矷
环
呟
抮
𠗃
杽
𠈦
泪
𠅒
苍穹
天穹
穹顶
穹苍
穹庐
穹隆
穹窿
穹形
穹丘
