Bản dịch của từ 穹岭 trong tiếng Việt

穹岭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穹岭 (Danh từ)

qióng lǐng
01

Sơn sườn, dãy núi cao (thuật ngữ chỉ vùng núi hoặc sườn núi cao); Hán-Việt: 'cùng lãnh' (núi cao, đỉnh núi)

高山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穹岭

qióng

lǐng

Các từ liên quan

穹丽
穹仓
穹仪
穹元
穹冥
岭僥
岭北
岭南
岭南三家
岭南派
穹
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【KHUNG】
Các biến thể:
宆, 𠫙, 𥨟
Hình thái radical:
⿱,穴,弓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép