Bản dịch của từ 穹崇 trong tiếng Việt
穹崇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
穹崇 (Danh từ)
【qióng chóng】
01
Dáng vóc cao, vẻ oai nghiêm, cao lớn; (cổ) chỉ hình thái, vẻ ngoài cao đẹp
1.高貌。
Ví dụ
02
Mô tả danh tiếng hoặc địa vị cao và cao quý (mở rộng có nghĩa là uy tín cao)
2.形容声望或地位崇高。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Núi cao; đỉnh núi (chỉ những ngọn núi cao lớn)
3.指高山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穹崇
qióng
穹
chóng
崇
Các từ liên quan
穹丽
穹仓
穹仪
穹元
穹冥
崇丘
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【KHUNG】
- Các biến thể:
- 宆, 𠫙, 𥨟
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,弓
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茕
窮
惸
煢
藭
㧭
跫
蛩
瓊
赹
舼
䊄
䇁
窍
䆬
䆻
䆭
䆑
窏
窹
窄
窨
窈
䆝
泃
穸
泅
矷
环
呟
抮
𠗃
杽
𠈦
泪
𠅒
苍穹
天穹
穹顶
穹苍
穹庐
穹隆
穹窿
穹形
穹丘
