Bản dịch của từ 穹礴冥搜 trong tiếng Việt
穹礴冥搜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
穹礴冥搜 (Động từ)
【qióng bó míng sōu】
01
Tìm kiếm rộng khắp, sâu sắc và toàn diện (mở rộng, truy tìm khắp nơi)
形容广泛深入地寻求。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穹礴冥搜
qióng
穹
bó
礴
míng
冥
sōu
搜
Các từ liên quan
穹丽
穹仓
穹仪
穹元
穹冥
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
搜乘
搜书院
搜伏
搜刔
搜刮
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【KHUNG】
- Các biến thể:
- 宆, 𠫙, 𥨟
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,弓
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茕
窮
惸
煢
藭
㧭
跫
蛩
瓊
赹
舼
䊄
䇁
窍
䆬
䆻
䆭
䆑
窏
窹
窄
窨
窈
䆝
泃
穸
泅
矷
环
呟
抮
𠗃
杽
𠈦
泪
𠅒
苍穹
天穹
穹顶
穹苍
穹庐
穹隆
穹窿
穹形
穹丘
