Bản dịch của từ 穹窒 trong tiếng Việt

穹窒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穹窒 (Động từ)

qióng zhì
01

Làm bịt kín hoàn toàn; chặn kín lỗ hổng, khiến không còn chỗ thoát

完全堵塞。《诗.豳风.七月》﹕“穹窒熏鼠﹐塞向墐户。”郑玄笺﹕“穹﹐穷。窒﹐塞也。”孔颖达疏﹕“言穷尽塞其窟穴也。”一说穹﹐空隙;窒﹐塞。将空隙堵塞。参阅朱熹集传。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穹窒

qióng

zhì

Các từ liên quan

穹丽
穹仓
穹仪
穹元
穹冥
窒塞
窒士
窒息
窒惕
窒戾
穹
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【KHUNG】
Các biến thể:
宆, 𠫙, 𥨟
Hình thái radical:
⿱,穴,弓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép