Bản dịch của từ 穹笼 trong tiếng Việt

穹笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穹笼 (Danh từ)

qióng lóng
01

Mái vòm; bầu trời như chiếc chỏm vòm (cảm giác bao phủ như một cái lồng/luồng hơi), () giống '熏笼' — chỉ trạng thái bị hun, bủa vây bởi khói/ hơi nóng

犹熏笼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穹笼

qióng

lóng

Các từ liên quan

穹丽
穹仓
穹仪
穹元
穹冥
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
穹
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【KHUNG】
Các biến thể:
宆, 𠫙, 𥨟
Hình thái radical:
⿱,穴,弓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép