Bản dịch của từ 穹阶 trong tiếng Việt

穹阶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穹阶 (Danh từ)

qióng jiē
01

Bậc thang cao; bóng gió chỉ chức vị cao, quyền thế (Hán-Việt: 穹阶 có thể liên tưởng đến ‘cao bậc’)

高台阶。借指高官显爵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穹阶

qióng

jiē

Các từ liên quan

穹丽
穹仓
穹仪
穹元
穹冥
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
穹
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【KHUNG】
Các biến thể:
宆, 𠫙, 𥨟
Hình thái radical:
⿱,穴,弓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép