Bản dịch của từ 空中书 trong tiếng Việt

空中书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

空中书 (Danh từ)

kōng zhōng shū
01

Bức thư từ thiên giới; lá thư được cho là do thần tiên/gió mang tới (thư trời)

指从神仙界寄来的书信。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空中书

kōng

zhōng

shū

Các từ liên quan

空中
空中优势
空中加油机
空中小姐
空中楼阁
中丁
中上
中下
中不溜
中专
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép