Bản dịch của từ 空中加油机 trong tiếng Việt

空中加油机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

空中加油机 (Danh từ)

kōng zhōng jiā yóu jī
01

Máy bay tiếp nhiên liệu trên không — loại máy bay trang bị thiết bị bơm xăng để bổ sung nhiên liệu cho máy bay đang bay, giúp tăng tầm bay và thời gian bay (Hán-Việt: không trung gia dầu cơ).

专门用于为飞行中的飞机补加燃油的飞机。机上装有加油设备,主要有插头锥套式软管加油系统和伸缩管式硬管加油系统。能使受油的飞机增大续航力和载重量,提高航空兵的作战能力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空中加油机

kōng

zhōng

jiā

yóu

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中小姐
空中楼阁
中丁
中上
中下
中不溜
中专
加之
加人
加人一等
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép