Bản dịch của từ 空中花园 trong tiếng Việt

空中花园

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

空中花园 (Danh từ)

kōng zhōng huā yuán
01

Vườn treo/ vườn trên không: thiết kế sân vườn theo tầng, trồng hoa cỏ trên các bậc, mái hoặc sườn đồi, nhìn từ xa như treo lơ lửng (Hán Việt: không trung hoa viên).

利用地形及立体造园的室外设计,将地势分成数层,遍植花卉、草木,远观似悬空的花园。如古巴比伦帝国的空中花园即为世界七大奇景之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空中花园

kōng

zhōng

huā

yuán

空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép