Bản dịch của từ 空中飞人 trong tiếng Việt

空中飞人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

空中飞人 (Danh từ)

kōng zhōng fēi rén
01

Một tiết mục xiếc trên không (gọi là “đại phi điệu tử”): diễn viên treo trên bộ dây/đu rồi vung người, nhào lộn, nhảy sang dây khác hoặc được người khác đón bắt — hình ảnh mạo hiểm, lơ lửng trên cao

也叫“大飞吊子”。杂技节目。在高空的专用装置上悬挂两副吊子,形似秋千。演员在吊子前后摆动中作双足倒钩、凌空旋转等惊险动作,并借助吊子摆动之力,凌空跃至另一吊子上或由另一吊子上的演员接住。单独在一副吊子上作表演的,称为“吊子”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空中飞人

kōng

zhōng

fēi

rén

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
中丁
中上
中下
中不溜
中专
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép