Bản dịch của từ 空亡 trong tiếng Việt

空亡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

空亡 (Danh từ)

kōng wáng
01

Chết trắng; chết rỗng (tạng chết hết, không còn sinh khí) — Hán-Việt: không vong

1.白死。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ cổ về can chi: hai chi bị bỏ lại gọi là 'không vong' (còn gọi là cô hư), trong tử vi/điềm nghĩa là ngày giờ xấu, kiêng kỵ

2.亦作“空忘”﹑“空房”。古代用干支纪日﹐十干配十二支﹐所馀二支﹐谓之“空亡”。又称孤虚。迷信的人说是凶辰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuật số/chiêm tinh: quái tượng xấu, ý chỉ điềm không ứng hoặc gặp họa như nghèo hèn, chết yểu (từ lòng tin bói toán).

3.术数用语。指所求不应﹑贫贱夭亡的凶占。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空亡

kōng

wáng

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép